michelson-morley experiment
The Michelson-Morley experiment used a device called an interferometer to measure the speed of light.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thí nghiệm Michelson-Morley: Một thí nghiệm nổi tiếng do Albert Michelson và Edward Morley thực hiện vào cuối thế kỷ 19. Mục đích của thí nghiệm là phát hiện ảnh hưởng của chuyển động Trái Đất lên vận tốc ánh sáng, nhưng kết quả cho thấy không có sự khác biệt nào. Sự thất bại trong việc phát hiện "gió ête" này đã trở thành điểm khởi đầu cho thuyết tương đối của Albert Einstein.
Ví dụ sử dụng
- (Thí nghiệm Michelson-Morley được coi là một trong những kết quả âm tính quan trọng nhất trong lịch sử vật lý.)
- (Trước thí nghiệm Michelson-Morley, các nhà khoa học tin vào sự tồn tại của một môi trường gọi là "ête" mang sóng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Michelson-Morley experiment" thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý học và lịch sử khoa học, đặc biệt khi thảo luận về sự phát triển của thuyết tương đối.
- Cụm từ này có thể được rút gọn thành "the Michelson-Morley experiment" hoặc đơn giản là "the Michelson-Morley null result" để nhấn mạnh tính chất âm tính của thí nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Michelson-Morley (adj): thuộc về thí nghiệm Michelson-Morley.
- The Michelson-Morley apparatus was very sensitive. (Thiết bị của thí nghiệm Michelson-Morley rất nhạy.)
- Null result (n): kết quả âm tính (một thuật ngữ khoa học chỉ kết quả không tìm thấy hiệu ứng dự kiến).
- The null result of the Michelson-Morley experiment was a puzzle for physicists. (Kết quả âm tính của thí nghiệm Michelson-Morley là một câu đố cho các nhà vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Ether drift experiment: thí nghiệm về sự trôi dạt trong ête (một tên gọi khác của thí nghiệm này).
- Michelson interferometer experiment: thí nghiệm giao thoa kế Michelson (dùng để chỉ thiết bị đo lường trong thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out an experiment: tiến hành một thí nghiệm.
- Michelson and Morley carried out their experiment in 1887. (Michelson và Morley đã tiến hành thí nghiệm của họ vào năm 1887.)
- Fail to detect: không phát hiện được.
- The experiment failed to detect any motion of the Earth through the ether. (Thí nghiệm không phát hiện được bất kỳ chuyển động nào của Trái Đất qua ête.)
Thành ngữ liên quan
- Null result: kết quả âm tính (thường dùng trong khoa học để chỉ một thí nghiệm không tìm thấy hiệu ứng dự kiến).
- The Michelson-Morley experiment is the most famous null result in physics. (Thí nghiệm Michelson-Morley là kết quả âm tính nổi tiếng nhất trong vật lý.)
- Starting point: điểm khởi đầu.
- The failure of the Michelson-Morley experiment was the starting point for Einstein's theory of relativity. (Sự thất bại của thí nghiệm Michelson-Morley là điểm khởi đầu cho thuyết tương đối của Einstein.)